Liên kết hữu ích cho người dùng, danh sách các website ngành y tế uy tín nhất hiện nay: Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy: trungtamthuooc.com Nhà thuốc itp pharma: www.itppharma.com Nhà thuốc Vinh Lợi: nhàthuoocsvinhloi.vn tạp chí làm đẹp táo việt taovieetj.vn Tạp chí da liễu: Tạpchidalieu.,com

2020年12月

Thuốc Hoàn Lục Vị TW3 là thuốc gì?
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3.


Quy cách đóng gói
Hộp 6 hoàn × 8g.


Dạng bào chế
Viên hoàn mềm.


Thành phần
Mỗi viên hoàn chứa:


- Thục địa 1,3449g.


- Hoài sơn 0,672g.


- Sơn thù 0,672g.


- Bạch linh 0,504g.


- Mẫu đơn bì 0,504g.


- Trạch tả 0,504g.


- Tá dược vừa đủ 1 viên.


Tác dụng của thuốc
Tác dụng của thành phần chính
- Thục địa:


+ Giúp ổn định đường huyết, ngăn ngừa xung huyết.


+ Bổ thận tráng dương.


+ Điều hoà kinh nguyệt, phục hồi sức khỏe cho phụ nữ sau sinh.


+ Ngoài ra, thục địa còn có tác dụng chống viêm, tăng cường hệ miễn dịch, chữa suy nhược cơ thể, trị táo bón.


- Hoài sơn:


+ Là vị thuốc bổ, chữa tỳ vị hư nhược, ăn uống khó tiêu, viêm ruột mạn tính, tiêu chảy lâu ngày.


+ Điều trị bệnh đái tháo đường, di tinh, di niệu, bạch đới.


- Sơn thù:


+ Có chứa các hoạt chất như Glucosid, Saponin, Vitamin A,...


+ Chống lão hoá, giúp tăng sinh tế bào chống ung thư.


+ Hạ huyết áp, lợi tiểu, chống co giật.


+ Bổ can thận, thu liễm, cố sáp.


- Bạch linh:


+ Điều trị tiêu chảy, táo bón, tỳ hư, mất ngủ, an thần, lợi tiểu.


+ Chống phù, chống viêm, suy nhược cơ thể.


- Mẫu đơn bì: An thần, giảm đau.


- Trạch tả:


+ Lợi tiểu, tăng thanh thải Ure, Natri, Kali ở thận, hạ Lipid máu, ngăn ngừa gan nhiễm mỡ, hạ đường huyết.


+ Chống đông máu, làm giãn mạch vành và hạ huyết áp nhẹ.


Chỉ định
Thuốc được dùng cho các trường hợp:


- Thận âm hư biểu hiện ở các triệu chứng: ù tai, hoa mắt, chóng mặt, đau thắt lưng, mỏi gối, ra mồ hôi trộm, di mộng tinh, sốt lao phổi, đái tháo đường, ù tai, táo bón.


- Di tinh, đau lưng, mỏi gối, ngủ ít, đái dầm,…


- Hen suyễn.


- Quáng gà, thị lực kém do can thận hư.


- Bổ huyết điều kinh.


Cách dùng
Cách sử dụng
- Uống cùng nước đun sôi để nguội, dùng sau khi ăn.


- Nên duy trì sử dụng 1-2 tháng để đảm bảo hiệu quả điều trị.


Liều dùng
Có thể tham khảo liều sau:


- Người lớn: 2 hoàn/lần, 2 lần/ngày.


- Trẻ em: 1 hoàn/lần, 2 lần/ngày.


Cách xử trí khi quên liều, quá liều
- Quên liều: Uống bổ sung ngay khi nhớ ra. Trong trường hợp gần đến thời gian uống liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo như kế hoạch ban đầu. Không sử dụng liều gấp đôi để bù.


- Chưa có ghi nhận về quá liều khi sử dụng thuốc. Tuy nhiên, nếu có bất thường xảy ra, cần báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được tư vấn và điều trị kịp thời.


Chống chỉ định
- Người mẫn cảm với các thành phần của thuốc.


- Người tỳ vị hư hàn.


Tác dụng không mong muốn
Thuốc có nguồn gốc từ thiên nhiên, hầu như không gây tác dụng phụ. Một số triệu chứng ít khi gặp là đau bụng, chóng mặt, thiếu khí, hồi hộp. Thông báo cho bác sĩ các phản ứng bất lợi gặp phải khi sử dụng thuốc.


Tương tác thuốc
Hiện nay vẫn chưa có nghiên cứu cụ thể về tương tác giữa thuốc Hoàn Lục Vị TW3 với các thuốc và thực phẩm chức năng khác khi sử dụng đồng thời.


Liệt kê những thuốc và các sản phẩm khác đang sử dụng với bác sĩ để được tư vấn.


Lưu ý khi sử dụng thuốc và cách bảo quản
Sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Thuốc được chứng minh an toàn đối với phụ nữ mang thai và cho con bú. Có thể sử dụng trên các đối tượng này.


Những người lái xe và vận hành máy móc
Chưa có ghi nhận về ảnh hưởng của thuốc đến người lái xe và vận hành máy móc. Có thể sử dụng được trên các đối tượng này.


Lưu ý đặc biệt
- Sử dụng đúng liều theo chỉ định của bác sĩ, không được tự ý tăng hay giảm liều.


- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.


Điều kiện bảo quản
- Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp, ở nhiệt độ không quá 300C.


- Để xa tầm tay trẻ em


Thuốc Hoàn Lục Vị TW3 giá bao nhiêu? Mua ở đâu?
Thuốc hiện được phân phối tại các nhà thuốc trên toàn quốc với nhiều mức giá khác nhau. Để được tư vấn và mua thuốc uy tín, chất lượng, liên hệ trực tiếp theo số hotline ở trên.


Review của khách hàng về chất lượng sản phẩm
Ưu điểm
- Thành phần từ thiên nhiên, ít gây tác dụng phụ.


- Sử dụng được ở phụ nữ có thai và cho con bú.


Nhược điểm
- Cần duy trì sử dụng tối thiểu 1 tháng mới đạt hiệu quả điều trị.


- Tác dụng tùy thuộc vào tình trạng bệnh và đáp ứng của người dùng.

Thuốc Betaderm neomycin Cream là thuốc gì?
Nhà sản xuất
Công ty Dongkwang Pharm Co., Ltd – Hàn Quốc.


Quy cách đóng gói
Hộp gồm 1 tuýp, mỗi tuýp 10g.


Dạng bào chế
Kem bôi ngoài da.


Thành phần
Trong mỗi tuýp kem gồm:


- Betamethasone valerate 12mg.


- Neomycin sulfate 35mg.


- Tá dược vừa đủ.


Tác dụng của thuốc
Tác dụng của các thành phần chính trong công thức
- Betamethasone thuộc nhóm chống viêm chứa steroid được tổng hợp từ prednisolon và là một glucocorticoid mạnh. Thuốc có tác dụng giảm đề kháng miễn dịch phòng vệ của cơ thể trước các tác nhân kích thích. Do vậy, thuốc hỗ trợ giảm thiểu các triệu chứng sưng đỏ, dị ứng, giúp chống viêm và chống dị ứng rất tốt.


- Neomycin là kháng sinh nhóm aminoglycosid, có phổ tác dụng rộng, tác động lên cả vi khuẩn gram âm và gram dương. Neomycin gắn vào tiểu phần 30S trên ribosom của vi khuẩn và ức chế quá trình tổng hợp protein của chúng nên có tác dụng diệt khuẩn rất tốt.


Chỉ định
Thuốc được sử dụng trong các trường hợp sau:


- Bệnh viêm da do dị ứng và viêm da do nhiễm trùng: eczema cấp và mạn tính, viêm da do tiếp xúc, viêm da dị ứng, viêm da do tiết bã nhờn, viêm da tróc vảy, ban sần.


- Giảm tình trạng ngứa ngáy khó chịu ở vùng hậu môn và âm đạo.


- Rụng tóc, vết côn trùng cắn và bệnh về da gây ra do nhiễm khuẩn thứ phát.


Cách dùng
Cách sử dụng
- Trước khi dùng thuốc, bệnh nhân vệ sinh sạch sẽ tay và vùng da cần điều trị với nước sạch, thấm khô.


- Lấy một lượng kem vừa đủ thoa đều lên vùng da bị bệnh cho thấm đều.


- Sau khi dùng thuốc, rửa sạch tay với nước.


Liều dùng
Bôi thuốc lên vùng da bị bệnh một hoặc nhiều lần trong ngày.


Cách xử trí khi quên liều, quá liều
- Quên liều: Khi bỏ lỡ một lần dùng thuốc, hãy dùng ngay khi nhớ ra. Nếu liều bỏ quên gần với liều kế tiếp thì bỏ qua và dùng thuốc như kế hoạch. Không được dùng gấp đôi liều.


- Quá liều:


+ Triệu chứng: Có thể gây ức chế chức năng tuyến yên - thượng thận, thiểu năng thượng thận thứ phát, tăng tiết tuyến thượng thận, hội chứng Cushing nếu dùng corticoid tại chỗ quá mức hoặc kéo dài. Neomycin hấp thu mạnh khi dùng tại chỗ, là tác nhân gây độc cho thận. Do đó, có thể xuất hiện chứng suy thận cấp.


+ Xử trí: Điều trị mất cân bằng điện giải khi cần thiết. Triệu chứng tăng tiết tuyến thượng thận sẽ được hồi phục. Chứng suy thận cấp có thể điều trị bằng cách lọc máu. Trường hợp ngộ độc mạn, nên ngừng thuốc từ từ.


Chống chỉ định
Không được sử dụng thuốc trong các trường hợp sau:


- Mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.


- Vết thương hở, màng nhầy.


- Bệnh lao da, herpes, thủy đậu, đậu mùa, giang mai.


- Bệnh viêm tai ngoài do chàm gây thủng màng nhĩ.


- Bệnh nhân mẫn cảm với kháng sinh nhóm aminoglycosid.


Tác dụng không mong muốn
Khi điều trị ngắn ngày, thuốc hầu như không có tác dụng phụ ảnh hưởng đến cơ thể. Nhưng khi dùng kéo dài, thuốc Betaderm neomycin Cream có thể làm xuất hiện một số tác dụng phụ như:


- Da: Mụn, teo da, giãn mao mạch, viêm da quanh miệng (ban đỏ quanh miệng, vảy cứng…), da bị tím tái, rụng lông, giảm sắc tố.


- Gây rối loạn chức năng của trục tuyến yên - tuyến thượng thận - vùng dưới đồi, rối loạn chức năng vỏ thượng thận.


- Suy chức năng thận, giảm thính lực cũng có thể xảy ra.


- Trường hợp kích ứng da, phát ban phải dừng thuốc ngay.


Trong quá trình điều trị, nếu xuất hiện một trong số các dấu hiệu nêu trên nên liên hệ ngay với bác sĩ để có biện pháp can thiệp kịp thời.


Tương tác thuốc
Chưa có bất kỳ nghiên cứu nào chỉ ra tương tác giữa thuốc Betaderm neomycin Cream và các thuốc khác. Tuy nhiên, bệnh nhân nên liệt kê tất cả các loại thuốc, mỹ phẩm đang dùng cho bác sĩ biết để tư vấn chính xác nhất.


Lưu ý khi sử dụng thuốc và cách bảo quản
Sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Tính an toàn của thuốc khi dùng trên phụ nữ có thai và cho con bú chưa được xác định. Vì vậy, nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi dùng thuốc.


Những người lái xe và vận hành máy móc
Không gây ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.


Điều kiện bảo quản
- Để thuốc nơi khô ráo, tránh ẩm thấp.


- Nhiệt độ dưới 30 độ C.


- Xem kỹ hạn sử dụng trước khi dùng.


- Để xa tầm tay của trẻ em.


Thuốc Betaderm neomycin Cream giá bao nhiêu? Mua ở đâu?
Hiện nay, thuốc Betaderm neomycin Cream được bán ở rất nhiều cơ sở. Tuy nhiên, giá cả ở các cơ sở chênh lệch nhau khá rõ rệt từ 20.000 - 40.000 đ. Để mua được thuốc đảm bảo chất lượng mà giá cực kỳ ưu đãi hãy liên hệ ngay với chúng tôi theo số hotline.


Review của khách hàng về chất lượng sản phẩm
Ưu điểm
- An toàn, dễ sử dụng.


- Giá thành của sản phẩm tương đối rẻ.


- Dùng được cho mọi đối tượng.


Nhược điểm
- Phải dùng thuốc nhiều lần trong ngày.


- Có thể ảnh hưởng đến chức năng tuyến yên - thượng thận.

Thuốc Norash 20g là thuốc gì?
Nhà sản xuất
Công ty Raptakos, Brett & Co., Ltd, Ấn Độ.


Quy cách đóng gói
Tuýp 20g.


Dạng bào chế
Kem bôi ngoài da.


Thành phần
Trong một tuýp kem Norash 20g gồm các thành phần sau:


- Oxyd kẽm 7,5%.


- Calamine 1,5%.


- Cetrimide 1,125%.


- Dimethicone 20%.


- Tá dược vừa đủ.


Tác dụng của thuốc
Tác dụng của các thành phần chính trong công thức
- Oxyd kẽm có tác dụng làm se nhẹ da, được bôi tại chỗ để làm dịu và bảo vệ da khi bị trầy xước.


- Calamine có tác dụng làm se da, chống ngứa và sát trùng nhẹ. Thuốc được dùng khi cháy nắng, chàm, mày đay với tác dụng làm dịu và bảo vệ da.


- Cetrimide là một chất có “hoạt tính bề mặt”. Phân tử cation được hút vào tế bào bị vi khuẩn xâm nhập và hấp thụ qua màng tế bào. Cetrimide dùng làm sạch, sát trùng vết thương, phỏng.


- Dimethicone là các chất không thấm nước và có sức căng bề mặt thấp. Các chất này được dùng trong các chế phẩm bôi ngoài với tác dụng là lớp bảo vệ ngoài da chống lại các chất kích thích da, tan trong nước. Các thuốc có chứa Dimethicone được dùng để phòng ngừa loét do cấn, hăm lở da. Dimethicone cũng được dùng bôi tại chỗ làm băng các vết thương.


- Với các thành phần trên, kem Norash có tác dụng làm se da, chống ngứa, sát trùng và bảo vệ da trước những kích thích bên ngoài.


Chỉ định
Thuốc Norash 20g được dùng trong các trường hợp sau:


- Điều trị bệnh viêm da cơ địa: viêm da do tiếp xúc hoặc viêm da dị ứng; bệnh nhân đái đường loét da, loét chân do đái tháo đường.


- Bỏng nhẹ, viêm da do côn trùng cắn, nứt nẻ tay chân.


- Hỗ trợ điều trị cháy nắng, bảo vệ vết thương sau khi thực hiện mở thông hồi tràng.


- Cải thiện triệu chứng ngứa quanh hậu môn cho bệnh nhân trĩ.


Cách dùng
Cách sử dụng
- Trước khi dùng thuốc bệnh nhân nên vệ sinh sạch sẽ tay và vùng da bị bệnh.


- Sau đó, lấy một lượng thuốc vừa đủ và xoa nhẹ nhàng lên vùng da cần điều trị trong vòng 2-3 phút để thuốc thấm đều.


- Khi dùng thuốc xong rửa tay với nước sạch.


Liều dùng
Nên dùng thuốc ít nhất ba lần một ngày hoặc tham khảo ý kiến của bác sĩ.


Cách xử trí khi quên liều, quá liều
- Quên liều: Khi bỏ lỡ một liều hãy dùng thuốc ngay khi nhớ ra. Nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Tuyệt đối không dùng gấp đôi liều đã quy định.


- Quá liều: Khả năng quá liều thuốc bôi ngoài rất hiếm xảy ra. Trong trường hợp khẩn cấp đến ngay trạm y tế gần nhất để kịp thời xử lý.


- Trong quá trình sử dụng thuốc, bệnh nhân phải tuân thủ nguyên tắc điều trị và tuyệt đối không tự ý tăng hoặc giảm liều.


Chống chỉ định
- Không dùng thuốc trong trường hợp mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của thuốc.


- Tuyệt đối không để thuốc tiếp xúc trực tiếp với mắt. Khi thuốc dính với vào mắt hãy rửa ngay với nước ấm.


Tác dụng không mong muốn
- Bên cạnh những tác dụng vượt trội trong điều trị, khi sử dụng Norash 20g có thể gây kích ứng da. Biểu hiện ra ngoài với các triệu chứng như: Ngứa, nổi ban, phù mạch hoặc gây chàm tiếp xúc.


- Trong quá trình điều trị nếu gặp một trong các dấu hiệu trên hãy liên hệ trực tiếp với bác sĩ để có biện pháp xử lý kịp thời.


Tương tác thuốc
Hiện nay, chưa có báo cáo về tương tác giữa thuốc Norash 20g và các thuốc khác. Tuy nhiên, bệnh nhân nên kể tất cả các loại thuốc, thực phẩm chức năng, mỹ phẩm đang dùng để bác sĩ biết và tư vấn chính xác nhất.


Lưu ý khi sử dụng thuốc và cách bảo quản
Sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ có thai và đang cho con bú. Chỉ dùng thuốc khi thật sự cần thiết. Tốt nhất bệnh nhân nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi quyết định sử dụng thuốc Norash 20g.


Điều kiện bảo quản
- Để thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời.


- Để thuốc ở nhiệt độ dưới 25 độ C.


- Để xa tầm tay trẻ em.


- Trước khi sử dụng thuốc nên kiểm tra hạn sử dụng và bề ngoài của thuốc. Không dùng thuốc đã bị mốc, đổi màu, chảy nước.


Thuốc Norash 20g giá bao nhiêu? Mua ở đâu?
Hiện nay, thuốc Norash 20g được bán trên thị trường rất nhiều. Tuy nhiên, giá cả và chất lượng chưa được kiểm soát chặt chẽ. Để mua được thuốc vừa đảm bảo về chất lượng, vừa nhận được giá ưu đãi nhất hãy liên hệ với số hotline của chúng tôi.


Review của khách hàng về chất lượng sản phẩm
Ưu điểm
- Dễ sử dụng và bảo quản.


- Ít tác dụng phụ.


- Dùng được cho mọi đối tượng.


Nhược điểm
- Giá thành sản phẩm còn hơi đắt.


- Phải dùng thuốc nhiều lần trong ngày.

Thuốc Alcopic Cream 40ml là thuốc gì?
Nhà sản xuất
Gamma Chemicals, Việt Nam.


Quy cách đóng gói
Mỗi hộp 1 tuýp, mỗi tuýp 40ml.


Dạng bào chế
Kem bôi ngoài da.


Thành phần
Trong mỗi tuýp thuốc 40ml gồm các thành phần sau:


- Glycyrrhetinic acid, Vitamin C, Vitamin E, Vitis vinifera, Telmesteine, Hyaluronic acid, Shea Butter.


- Tá dược vừa đủ 40ml.


Tác dụng của thuốc
Tác dụng của các thành phần chính trong công thức
- Glycyrrhetinic acid: Có tác dụng kháng viêm, làm dịu bớt cơn ngứa, nóng rát trên vùng da bệnh.


- Vitis vinifera, Telmesteine, Vitamin C, E: Có tác dụng như một lớp màng chắn bảo vệ giúp ngăn cản tác động của môi trường đến làn da. Đồng thời, còn có tác dụng chống oxy hoá.


- Hyaluronic acid, Shea Butter: Giúp trẻ hóa, tái tạo các tế bào để bảo vệ da và bổ sung lipid để tăng khả năng dưỡng ẩm do da hiệu quả.


- Giúp da không bị mất nước, dưỡng ẩm lâu hơn, giúp da săn chắc, mịn màng, tác dụng kéo dài 72 giờ. Ngoài ra, Alcopic còn tạo ra một hàng rào để bảo vệ da và phòng ngừa nguy cơ bệnh tái phát.


Chỉ định
Thuốc Alcopic Cream 40ml được sử dụng trong các trường hợp sau:


- Viêm da cơ địa.


- Viêm da tiếp xúc.


- Bệnh eczema cấp và mạn tính.


- Nấm da, vảy nến, viêm nang lông.


Cách dùng
Cách sử dụng
- Vệ sinh sạch sẽ tay và vùng da bị bệnh, lau khô.


- Sau đó, lấy một lượng kem vừa đủ thoa đều lên vùng da cần điều trị.


- Khi đã thoa kem xong rửa lại tay với nước sạch.


Liều dùng
Dùng kem 2 - 3 lần mỗi ngày hoặc theo hướng dẫn cụ thể của bác sĩ.


Cách xử trí khi quên liều, quá liều
- Quên liều: Khi quên một liều thì hãy bôi thuốc ngay khi nhớ ra càng sớm càng tốt. Nếu liều bỏ quên gần với liều kế tiếp thì bỏ qua và dùng liều tiếp theo như dự định. Không được dùng gấp đôi liều.


- Quá liều: Mặc dù chưa ghi nhận trường hợp quá liều nào nhưng khi cần thiết hãy liên hệ ngay với bác sĩ để có biện pháp xử lý kịp thời.


Chống chỉ định
Tuyệt đối không dùng thuốc trong các trường hợp sau:


- Mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của thuốc.


- Nhiễm nấm toàn thân, lao da.


- Vết thương hở, loét.


- Bôi vào mắt, miệng, vùng kín.


Tác dụng không mong muốn
Trong quá trình dùng thuốc có thể xảy ra một số tác dụng phụ sau:


- Dị ứng, nổi ban…


- Kích ứng da, nóng rát.


Khi gặp một trong số các dấu hiệu trên hãy liên hệ ngay với bác sĩ để có biện pháp can thiệp kịp thời.


Tương tác thuốc
Hiện nay, chưa có nghiên cứu nào chỉ ra tương tác giữa thuốc Alcopic Cream 40ml và các thuốc khác. Tuy nhiên, để tránh tương tác xảy ra bệnh nhân nên kể tất cả các loại thuốc, mỹ phẩm đang dùng cho bác sĩ biết để tư vấn chính xác nhất.


Lưu ý khi sử dụng thuốc và cách bảo quản
Sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Hiện nay, chưa có nghiên cứu về ảnh hưởng của thuốc khi dùng trên phụ nữ có thai và cho con bú. Nếu bắt buộc phải sử dụng thuốc thì cần cân nhắc giữa lợi ích điều trị và nguy cơ. Trước khi quyết định dùng thuốc nên tham khảo ý kiến bác sĩ.


Điều kiện bảo quản
- Để thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát.


- Nhiệt độ dưới 30 độ C.


- Tránh tiếp xúc với ánh nắng trực tiếp chiếu vào hoặc nơi có độ ẩm cao.


- Kiểm tra hạn sử dụng trước khi sử dụng thuốc.


- Nếu thuốc có dấu hiệu đổi màu, chảy nước, có mùi mốc,…thì không nên tiếp tục sử dụng.


Lưu ý đặc biệt
- Để giảm tình trạng kích ứng da nên:


+ Mặc quần áo rộng rãi, nên chọn vải cotton làm từ các loại sợi thiên nhiên.


+ Không sử dụng các sản phẩm bôi ngoài da dễ gây kích ứng da.


+ Phòng ngủ phải khô ráo, nhiệt độ và độ ẩm ổn định.


- Lưu ý đối với bệnh nhân bị eczema:


+ Bệnh nhân nên tắm với nước ấm hàng ngày.


+ Không nên sử dụng xà phòng tạo bọt vì dễ gây kích ứng da.


Thuốc Alcopic Cream 40ml giá bao nhiêu? Mua ở đâu?
Hiện nay, trên thị trường có rất nhiều loại thuốc trị bệnh viêm da, chàm da. Và thuốc Alcopic Cream 40ml là một loại thuốc trị bệnh ngoài da có tác dụng vượt trội hơn hẳn. Thuốc được bán trên thị trường với giá dao động từ 150.000-200.000 đồng. Để mua được thuốc vừa đảm bảo về chất lượng mà giá cả cực kỳ ưu đãi, hãy liên hệ ngay với chúng tôi theo số hotline.


Review của khách hàng về chất lượng sản phẩm
Ưu điểm


- An toàn, dễ sử dụng.


- Ít tác dụng phụ.


- Đem lại hiệu quả điều trị nhanh chóng.


Nhược điểm


- Giá thành sản phẩm còn hơi đắt.


- Sử dụng nhiều lần trong ngày.


- Phải sử dụng trong thời gian dài.

Thuốc Piascledine 300mg là thuốc gì?
Nhà sản xuất
Expanscience Laboratoires.


Quy cách đóng gói
Hộp 1 vỉ x 15 viên.


Dạng bào chế
Viên nang cứng.


Thành phần
Mỗi viên nang chứa:


- Cao toàn phần 300mg bao gồm:


+ Phần không xà phòng hóa dầu quả bơ (1/250) (Persea gratissima) 100mg.


+ Phần không xà phòng hóa dầu đậu nành (1/7500) (Glycine max) 200mg.


- Tá dược vừa đủ 1 viên.


Tác dụng của thuốc 
Tác dụng của các thành phần chính
- Phần không xà phòng hóa dầu quả bơ và dầu đậu nành có tác dụng bổ sung hỗ trợ nhau trong quá trình ức chế cấp tính sự thoái biến Proteoglycans (PG) và kích thích mãn tính sự tổng hợp PG.


- Thúc đẩy tổng hợp PG, đặc biệt nhóm có trọng lượng phân tử cao, với chất lượng hoàn toàn tương tự như các PG tự nhiên.


- Kích thích sinh tổng hợp Collagen nhờ vào tế bào hoạt dịch và tế bào sụn khớp thông qua việc làm giảm tác dụng ức chế của IL-1 và giảm tổng hợp PGE2.


- Giúp nhanh hồi phục và bảo vệ chất cơ bản ngoại bào.


Chỉ định
Thuốc được sử dụng trong các trường hợp sau:


- Bệnh lý hệ cơ xương khớp như thoái hóa khớp hông và khớp gối.


- Viêm nha chu.


Cách dùng
Cách sử dụng
- Dùng đường uống, nên sử dụng thuốc trong hoặc ngay sau khi ăn để làm tăng hấp thu.


- Không nhai hoặc nghiền nhỏ viên thuốc, uống nguyên viên với nhiều nước, khoảng 200 - 250 ml.


Liều dùng
- Dùng theo chỉ định của bác sĩ.


- Liều tham khảo 1 viên/ngày.


Cách xử trí khi quên liều, quá liều
Quên liều:


- Bổ sung liều quên ngay khi nhớ ra.


- Nếu gần với liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và dùng tiếp như bình thường.


- Không dùng liều gấp đôi gây quá liều.


Hiện nay chưa có ghi nhận về trường hợp quá liều xảy ra khi sử dụng thuốc. Tuy nhiên, nếu xuất hiện triệu chứng bất thường nào liên quan đến quá liều thuốc, báo cho bác sĩ hoặc đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.


Chống chỉ định
Người quá mẫn với bất cứ thành phần nào của thuốc.


Tác dụng không mong muốn
Có một số ghi nhận về tác dụng phụ xảy ra khi sử dụng thuốc, tuy nhiên rất hiếm gặp:


- Rối loạn tiêu hóa: Trào ngược, tiêu chảy, đau thượng vị.


- Tăng Transaminase, Phosphatase kiềm, Bilirubin và Gamma-glutamyl transpeptidase.


- Phản ứng quá mẫn như mày đay, phát ban,...


Thông báo cho bác sĩ ngay nếu gặp phải những tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc.


Tương tác thuốc
Hiện chưa có ghi nhận về tương tác giữa thuốc Piascledine 300mg với các thuốc khác. Tuy nhiên, để tránh những tương tác bất lợi có thể xảy ra, nên liệt kê thuốc, thực phẩm chức năng khác đang dùng cho các bác sĩ, dược sĩ để được tư vấn và điều chỉnh liều nếu cần.


Lưu ý khi sử dụng thuốc và cách bảo quản
Sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
- Chưa có báo cáo về tác dụng gây quái thai, dị tật thai nhi trên động vật cũng như trên người.


- Ở phụ nữ cho con bú, chưa xác định được thuốc có bài tiết qua sữa mẹ hay không và ảnh hưởng đối với trẻ bú mẹ.


Vì vậy, các chuyên gia khuyến cáo không nên sử dụng thuốc trong thời kỳ mang thai và thời gian cho con bú.


Sử dụng trên người lái xe, vận hành máy móc
Thuốc không ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc. Do vậy, có thể sử dụng thuốc trên đối tượng này.


Lưu ý đặc biệt khác
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.


- Khuyến cáo không nên sử dụng thuốc ở đối tượng trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi vì tính an toàn và hiệu quả điều trị chưa được chứng minh.


Điều kiện bảo quản
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời.


- Để xa tầm tay trẻ em.


Thuốc Piascledine 300mg giá bao nhiêu? Mua ở đâu? 
Hiện nay, thuốc được bán rộng rãi trên thị trường với nhiều mức giá khác nhau. Hãy liên hệ ngay cho chúng tôi theo số Hotline để được tư vấn và mua hàng với chất lượng tốt, giá cả ưu đãi.


Review của khách hàng về chất lượng sản phẩm
Ưu điểm
- Thuốc được sản xuất từ thảo dược nên dễ dung nạp và ít tác dụng phụ.


- Được sản xuất trên công nghệ, kỹ thuật hiện đại của Pháp, giá thành hợp lý.


Nhược điểm


- Chưa có những nghiên cứu đầy đủ về tương tác có thể xảy ra khi sử dụng thuốc.


- Hiệu quả điều trị phụ thuộc vào tình trạng bệnh và đáp ứng của cơ thể.

↑このページのトップヘ