Liên kết hữu ích cho người dùng, danh sách các website ngành y tế uy tín nhất hiện nay: Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy: trungtamthuooc.com Nhà thuốc itp pharma: www.itppharma.com Nhà thuốc Vinh Lợi: nhàthuoocsvinhloi.vn tạp chí làm đẹp táo việt taovieetj.vn Tạp chí da liễu: Tạpchidalieu.,com

2020年12月

Thuốc là Najatox 40g thuốc gì?
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hóa dược phẩm Mekophar.


Địa chỉ: Số 297/5, Lý Thường Kiệt, Quận 11, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.


Quy cách đóng gói
Hộp gồm 1 tuýp 40g.


Dạng bào chế
Thuốc mỡ.


Thành phần
Mỗi tuýp thuốc Najatox 40g chứa:


- Nọc rắn hổ mang khô 0,08mg.


- Camphor 1,2g.


- Methyl salicylate 1,6g.


- Tinh dầu bạch đàn 800mg.


- Tá dược vừa đủ 1 tuýp.


Tác dụng của thuốc
Tác dụng của các thành phần chính
- Nọc rắn hổ mang khô (Venenum Cobrae Naja): Có thành phần có chứa nhiều peptide và các enzym. Các kết quả nghiên cứu cho thấy nọc rắn khi phối hợp với Methyl salicylate và tinh dầu cho tác dụng chống viêm mạnh, giúp thuốc dễ thấm vào da.


- Methyl salicylate: Thuộc nhóm giảm đau, chống viêm NSAIDs. Giống như các Salicylate khác, nó cũng có tác dụng chống viêm và giảm đau nhức trong các bệnh xương khớp, đau cơ,... Ngoài ra, còn có tính nóng mạnh, khi bôi, làm giãn các mạch gần bề mặt da. Giúp thuốc thấm nhanh và dễ dàng qua da.


- Camphor và tinh dầu bạch đàn: Là các loại tinh dầu giúp giảm đau nhức, chống viêm, giảm sung huyết,...


Chỉ định
Dùng thuốc Najatox 40g trong các trường hợp đau khớp, đau dây thần kinh, đau cơ như:


- Viêm khớp mạn tính.


- Viêm đa khớp.


- Đau nhức cơ.


- Giãn dây chằng bả vai.


- Thoái hóa khớp.


Cách dùng
Cách sử dụng
- Bôi ngoài da vùng đau, không được dùng để uống hay dùng với mục đích khác.


- Nên vệ sinh tay sạch sẽ sau khi bôi để thuốc không dính lên mắt, mũi, miệng. Rửa ngay với nước sạch nếu dính.


- Cách bôi thuốc: Rửa tay và vệ sinh vùng da cần điều trị sạch sẽ. Lấy một lượng thuốc vừa đủ, bôi nhẹ nhàng 1 lớp mỏng trên da. Để nguyên cho thuốc thấm từ từ vào da.


Liều dùng
Liều dùng theo yêu cầu liều của bác sĩ hoặc dược sĩ. Có thể bôi thuốc 3 lần/ngày và dùng đều đặn khoảng 1-3 tuần.


Cách xử trí khi quên liều, quá liều
Quên liều: Bôi bù thuốc nếu quên, không nên bôi 2 lần quá gần nhau để tránh tình trạng quá liều xảy ra.


Quá liều:


- Triệu chứng: Chưa có báo cáo về các trường hợp quá liều khi sử dụng thuốc.


- Xử trí: Hãy báo ngay với bác sĩ hoặc người có chuyên môn để được xử trí kịp thời.


Chống chỉ định
Tuyệt đối không dùng thuốc Najatox 40g ở:


- Người mẫn cảm hoặc dị ứng với các thành phần của thuốc.


- Phụ nữ có thai.


- Vết thương hở, mắt, niêm mạc mắt hoặc vùng da bị kích ứng.


Tác dụng không mong muốn
Thuốc có thể gây kích ứng tại chỗ như nổi ban đỏ, ngứa, phồng rộp da,... Các tác dụng phụ này sẽ mất ngay sau khi ngừng thuốc. Chưa có báo cáo về các tác dụng phụ nghiêm trọng hơn. Hãy báo ngay với bác sĩ hoặc nhân viên y tế để được hướng dẫn xử lý nếu xuất hiện bất cứ dấu hiệu khác thường nào khi dùng.


Tương tác thuốc
Chưa có báo cáo về các tương tác thuốc gặp phải khi phối hợp. Tuy nhiên, nên thận trọng với các thuốc bôi ngoài da khác. Hãy kể với bác sĩ tất cả các loại thuốc, mỹ phẩm, tiền sử bệnh để được cân nhắc về tương tác có thể xảy ra.


Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
Phụ nữ có thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ có thai: Chống chỉ định do gây tác động xấu đến thai nhi như quái thai, thai chết lưu,...


Phụ nữ cho con bú: Có thể dùng. Tuy nhiên, không được bôi thuốc vào vùng vú cho trẻ bú, không được để cho bé chạm vào vùng da bôi thuốc. Để an toàn, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ nếu có ý định sử dụng.


Người lái xe và vận hành máy móc
Thuốc không gây bất lợi cho các công việc này do đó có thể dùng.


Lưu ý đặc biệt khác
Khi bôi thuốc Najatox 40g, nên lưu ý:


- Khuyến cáo không băng kín vùng da bôi thuốc.


- Giữ cho vùng da bôi thuốc khô ráo, nếu bôi ở tay thì sau ít nhất 30 phút mới được rửa nước.


- Không nên dùng thuốc ngay trước hoặc ngay sau khi tắm, bơi lội, tập thể dục cường độ cao,...


Điều kiện bảo quản
- Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát.


- Để xa tầm tay trẻ em.


Thuốc Najatox 40g mua ở đâu? Giá bao nhiêu?
Thuốc hiện được bán ở nhiều nhà thuốc, đại lý thuốc trên toàn quốc với giá khoảng 15.000 - 20.000 đồng/hộp. Liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline để mua thuốc chính hãng với giá cực kì ưu đãi.


Review của khách hàng về chất lượng sản phẩm
Ưu điểm
- Dạng thuốc mỡ tiện lợi, dễ sử dụng, dễ thấm vào da.


- Giá cả hợp lý.


- Hiệu quả điều trị tốt.


Nhược điểm
Cảm giác nóng khi bôi.

Thuốc giảm đau thần kinh D6 là thuốc gì?
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây.


Địa chỉ: La Khê, Hà Đông, Hà Nội, Việt Nam.


Quy cách đóng gói
Hộp 100 viên.


Dạng bào chế
Viên nén.


Thành phần
Mỗi viên thuốc Giảm đau thần kinh D6 chứa:


- Paracetamol 200mg.


- Cafein 20mg.


- Tá dược vừa đủ 1 viên.


Tác dụng của thuốc
Tác dụng của các thành phần chính
- Paracetamol: Hoạt chất nổi tiếng với tác dụng hạ sốt, giảm đau ngoại vi. Nó ức chế quá trình sinh nhiệt do ức chế tổng hợp Prostaglandin, nhờ đó giúp cơ thể hạ sốt nhanh chóng. Ngoài ra, nó còn làm ức chế tạm thời các thụ thể cảm giác ở ngọn dây thần kinh nên làm mất cảm giác đau.


- Cafein: Kích thích thần kinh trung ương. Nó hiệp đồng với Paracetamol, làm tăng tác dụng giảm đau của Paracetamol. Ngoài ra, còn giúp tăng cường sự tập trung và tỉnh táo.


Chỉ định
Thuốc được dùng trong các trường hợp:


- Hạ sốt.


- Giảm đau khi viêm dây thần kinh, đau răng, đau xương khớp, đau cơ, đau bụng kinh,...


Cách dùng
Cách sử dụng
- Dùng đường uống.


- Nuốt cả viên với lượng nước vừa đủ, không nên nghiền nát viên thuốc.


- Thuốc không gây loét đường tiêu hóa nên có thể uống trước, trong hoặc sau bữa ăn đều được.


Liều dùng
Nên dùng thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ hoặc người có chuyên môn. Có thể tham khảo liều:


- Người lớn: Uống 1-2 viên/lần x 2 lần/ngày.


- Trẻ em: Theo chỉ dẫn của bác sĩ.


Cách xử trí khi quên liều, quá liều
Quên liều: Trong trường hợp phải dùng thuốc hàng ngày, hãy uống bù liều nếu quên. Tuy nhiên khoảng cách giữa 2 liều gần nhau nên là 4-6 giờ. Tuyệt đối không uống gấp đôi liều vì sẽ gây ngộ độc gan.


Quá liều:


- Triệu chứng: Buồn nôn, nôn, kích động, mê sảng, mạch yếu, suy tuần hoàn, tổn thương gan, nặng có thể gây hoại tử gan.


- Xử trí: Nên báo ngay với bác sĩ hoặc đến ngay khoa cấp cứu gần nhất để được xử trí kịp thời.


Chống chỉ định
Tuyệt đối không dùng thuốc Giảm đau thần kinh D6, nếu:


- Mẫn cảm hoặc dị ứng với bất cứ thành phần nào của thuốc.


- Người có bệnh về gan, thận.


- Thiếu hụt Glucose-6-phosphat dehydrogenase.


Tác dụng không mong muốn
Thuốc rất ít khi nhận được báo cáo về các tác dụng phụ gặp phải khi dùng. Nếu có, chúng bao gồm:


- Chứng loạn sắc máu: giảm tiểu cầu, mất bạch cầu hạt.


- Chóng mặt.


- Rối loạn chức năng gan.


Tương tác thuốc
Thuốc Giảm đau thần kinh D6 có thể gây tương tác với một số loại thuốc khác như:


- Metoclopramide, Domperidone làm tăng tốc độ hấp thu Paracetamol.


- Cholestyramine làm giảm khả năng hấp thu Paracetamol.


- Warfarin hoặc các thuốc chống đông nhóm Coumarin khác có thể bị tăng nồng độ trong máu khi dùng chung, gây chảy máu kéo dài.


Tương tác với thực phẩm:


- Rượu có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến gan như viêm gan, suy gan,...


- Cafe, trà, socola hoặc các đồ uống có chứa Cafein khác do làm tăng lượng Cafein.


Ngoài ra, hãy báo cáo toàn bộ các loại thuốc, thực phẩm bảo vệ sức khỏe và cả tiền sử bệnh của bản thân với bác sĩ để tránh được tối đa các tương tác có thể xảy ra.


Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
Phụ nữ có thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ có thai: Sự phối hợp giữa Paracetamol và Cafein không được khuyến khích sử dụng trong thai kỳ do có thể gây sảy thai tự nhiên liên quan đến Cafein. Chỉ được sử dụng thuốc trên đối tượng này khi có chỉ định từ bác sĩ.


Phụ nữ cho con bú: Cả Paracetamol và Cafein đều được bài tiết qua sữa mẹ. Tuy nhiên, Paracetamol không gây ảnh hưởng đến trẻ. Còn Cafein lại làm kích thích trẻ bú mẹ. Vì vậy, nên hỏi ý kiến bác sĩ nếu có ý định sử dụng thuốc này trong thời kỳ cho con bú.


Người lái xe và vận hành máy móc
Thuốc có chứa Cafein nên giúp tỉnh táo, tập trung, không gây buồn ngủ. Do đó, có thể dùng cho người lái xe và vận hành máy móc.


Lưu ý đặc biệt khác
Khi dùng thuốc cần chú ý:


- Trong trường hợp sốt, chỉ nên dùng thuốc khi sốt trên 38,5℃.


- Trẻ em dưới 15 tháng tuổi nên thận trọng khi dùng.


Điều kiện bảo quản
- Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát.


- Để xa tầm tay trẻ em.


Thuốc Giảm đau thần kinh D6 mua ở đâu? Giá bao nhiêu?
Thuốc hiện được bán nhiều ở các nhà thuốc, quầy thuốc trên toàn quốc với giá khoảng 13.000 - 20.000 đồng/hộp. Để mua được thuốc tốt với giá cả hợp lý, hãy liên hệ với chúng tôi ngay qua hotline.


Review của khách hàng về chất lượng sản phẩm
Ưu điểm
- Dạng viên tiện lợi.


- Giá cả hợp lý.


- Hiệu quả tốt.


Nhược điểm
Hộp 100 viên khó bảo quản khi sử dụng.

Thuốc Rabeprazol Azevedos 20mg là thuốc gì?
Nhà sản xuất
Công ty Grupo Azevedos – Bồ Đào Nha.


Quy cách đóng gói
Hộp 8 vỉ × 7 viên.


Dạng bào chế
Viên nén bao phim.


Thành phần
Mỗi viên nén chứa:


- Rabeprazol 20mg.


- Tá dược vừa đủ 1 viên.


Tác dụng của thuốc
Tác dụng của Rabeprazol
- Ức chế bơm proton ở niêm mạc dạ dày, làm giảm tiết Acid.


- Tác dụng ức chế tiết Acid dịch vị tăng nhẹ với liều lặp lại hàng ngày và duy trì ổn định sau 3 ngày sử dụng Rabeprazol.


- Sự tiết acid trở nên bình thường sau 2 - 3 ngày ngừng thuốc.


Chỉ định
Thuốc được sử dụng trong các trường hợp sau:


- Điều trị loét dạ dày, tá tràng.


- Hỗ trợ điều trị trào ngược dạ dày, thực quản.


- Bào mòn thực quản.


- Hội chứng Zollinger-Ellison, người bị tăng tiết dạ dày quá mức.


- Ngăn ngừa loét tá tràng do nhiễm Helicobacter pylori (H. pylori).


Cách dùng
Cách sử dụng
- Không được nhai hay bẻ viên thuốc, uống nguyên viên với nước lọc hoặc nước đun sôi để nguội.


- Uống sau ăn sáng 20 phút.


Liều dùng
Người lớn:


- Dự phòng và điều trị loét dạ dày, tá tràng, bào mòn thực quản, trào ngược thực quản: 1 viên/lần/ngày.


- Hội chứng Zollinger-Ellison: 3 viên/lần/ngày.


- Điều trị nhiễm Helicobacter pylori (H. pylori): 1 viên/ngày, kết hợp với các thuốc kháng sinh khác.


Trẻ em:


- Từ 1 - 11 tuổi:


+ Ít hơn 15kg: 5mg/lần/ngày.


+ Từ 15kg trở lên: 10mg/lần/ngày.


- Từ 12 tuổi trở lên: 1 viên/lần/ngày.


Cách xử trí khi quên liều, quá liều
- Quên liều:


+ Nếu liều quên đã cách xa liều tiếp theo nên bổ sung ngay liều đó.


+ Trong trường hợp gần với thời gian uống liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và dùng tiếp như bình thường.


- Quá liều: Có thể gây buồn nôn, sôi bụng, đầy bụng, phân đen, sốt, mệt mỏi, viêm loét ở miệng. Cần báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để sơ cứu kịp thời khi có triệu chứng bất thường trên.


Chống chỉ định
Người mẫn cảm với các thành phần của thuốc.


Tác dụng không mong muốn
Thuốc Rabeprazole Azevedos 20mg có thể gây ra một số tác dụng phụ sau:


- Thường gặp:


+ Đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi.


+ Rối loạn tiêu hoá: đau bụng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, táo bón, đại tiện phân đen.


+ Nồng độ Magie trong máu giảm, tim đập loạn nhịp.


+ Co thắt, lên cơn co giật, run cơ.


+ Triệu chứng Lupus ban đỏ, phát ban, sốt.


- Hiếm gặp:


+ Tiêu chảy do vi khuẩn Clostridium difficile.


+ Các triệu chứng thiếu Vitamin B12: đau lưỡi, tê hoặc ngứa lòng bàn tay, chân.


+ Các phản ứng dị ứng: ngứa, phát ban.


Tương tác thuốc
- Rabeprazol có thể làm giảm tác dụng của Atazanavir, Clopidogrel, Indinavir, muối sắt, Itraconazol, Ketoconazol khi dùng đồng thời.


- Thuốc làm tăng khả năng hấp thu của Digoxin, Methotrexate khi dùng kết hợp.


Lưu ý khi sử dụng thuốc và cách bảo quản
Sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
- Ở phụ nữ mang thai:


+ Các nghiên cứu trên động vật cho thấy, thuốc không gây quái thai, dị tật thai nhi. Tuy nhiên, có sự thay đổi về hình thái xương và trọng lượng.


+ Không có báo cáo về nghiên cứu trên người. Do đó, không nên sử dụng thuốc hoặc chỉ sử dụng theo chỉ định của bác sĩ và có theo dõi, giám sát chặt chẽ khi dùng.


- Chưa rõ thuốc có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Tuy nhiên, các thí nghiệm trên động vật cho thấy, thuốc bài tiết qua sữa mẹ và có ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ. Vì vậy, không nên sử dụng thuốc khi cho con bú hoặc ngừng cho trẻ bú sữa mẹ khi dùng thuốc.


Những người lái xe và vận hành máy móc
Có thể sử dụng do thuốc không ảnh hưởng hoặc ảnh hưởng không đáng kể đến người lái xe và vận hành máy móc.


Lưu ý đặc biệt
- Thận trọng khi sử dụng cho người bị suy gan nặng, trẻ em (đặc biệt là trẻ sơ sinh).


- Thuốc có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng đường tiêu hoá.


- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.


Điều kiện bảo quản
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.


- Nhiệt độ không quá 300C.


- Để xa tầm tay trẻ em.


Thuốc Rabeprazol Azevedos 20mg giá bao nhiêu? Mua ở đâu?
Thuốc hiện được phân phối tại các quầy thuốc, hiệu thuốc trên toàn quốc. Để mua được thuốc chính hãng, uy tín và chất lượng, liên hệ với chúng tôi theo số hotline để được tư vấn cụ thể.


Review của khách hàng về chất lượng sản phẩm
Ưu điểm
- Thuốc bào chế dưới dạng viên nén, dễ sử dụng.


- Được sản xuất trên dây chuyền hiện đại, tiên tiến, giá thành hợp lý.


Nhược điểm
- Phân có thể có màu đen, dễ gây nhầm lẫn với các bệnh lý khác.


- Trẻ em và người cao tuổi khi sử dụng thuốc có nguy cơ xuất hiện tác dụng phụ cao hơn các đối tượng khác.

Gusdocin là thuốc gì?

Nhà sản xuất

Công ty cổ phần Dược phẩm Nhất Lộc.

Quy cách đóng gói

Hộp 1 lọ 60 viên.

Dạng bào chế

Viên nang mềm.

Thành phần

Mỗi viên Gusdocin chứa:

- Cao lá sói rừng 350mg.

- Hy thiêm 350mg.

- Dây đau xương 150mg.

- Củ bình vôi 80mg.

- Độc hoạt 80mg.

- Ba kích 100mg.

- Rễ móng quỷ 250mg.

- Đỗ trọng 100mg.

- Tơm trong 350mg.

- Thổ phục linh 250mg.

- Cốt khí củ 80mg.

- Quế chi 40mg.

- Trái nhàu 450mg.

- Ý dĩ 80mg.

- Tá dược vừa đủ 1 viên.

Tác dụng của Gusdocin

Tác dụng của các thành phần chính

- Cao lá sói rừng: Tiêu viêm, giải độc và giảm đau mạnh. Từ xa xưa, nó đã được dùng ngâm rượu để uống chữa đau nhức xương khớp, phong thấp, gout,...

- Hy thiêm: Là vị dược liệu nổi tiếng trong các bài thuốc chữa đau nhức xương khớp, đặc biệt là chữa bệnh gout. Nghiên cứu hiện đại đã chứng minh rằng dịch chiết Hy thiêm chứa các hoạt chất Phenolic giúp làm giảm nồng độ axit uric trong máu. Ngoài ra, còn có tác dụng chống viêm, kể cả cấp hay mạn tính.

- Trái nhàu: Với thành phần chứa các chất chống viêm, trái nhàu điều trị hiệu quả các bệnh liên quan đến xương khớp như làm giảm sưng, viêm vùng khớp gối, khớp tay, chân,...

- Tơm trong: Là lựa chọn hàng đầu trong điều trị bệnh gout. Chứa thành phần chính là Phytosterol giúp giảm nồng độ axit uric. Do làm tăng đào thải axit này qua thận, vì vậy, loại bỏ nhanh chóng nguyên nhân gây ra gout.

- Ngoài ra, trong sản phẩm còn chứa rất nhiều thành phần khác có công dụng hỗ trợ, làm tăng cường tác dụng của nhau giúp mang lại hiệu quả tốt.

Chỉ định

Sản phẩm thường được dùng trong các trường hợp:

- Bệnh gout gây đau nhức, sưng, buốt,... các khớp ở tay, chân.

- Dự phòng bệnh gout tái phát.

Cách dùng

Cách sử dụng

- Dùng theo đường uống.

- Uống với lượng nước vừa đủ, nuốt nguyên viên mà không nên cắn, nhai hoặc nghiền nát viên.

- Có thể dùng trước, trong hoặc sau bữa ăn. Tuy nhiên, nên dùng trước bữa ăn để mang lại hiệu quả tốt nhất.

Liều dùng

Sản phẩm nên được dùng theo hướng dẫn của bác sĩ. Nếu cần, có thể tham khảo mức liều: 3 viên/lần x 2-3 lần/ngày.

Cách xử trí khi quên liều, quá liều

Quên liều: Uống bù nếu quên. Tuy nhiên, không nên uống 2 liều quá gần nhau. Tuyệt đối không nên uống gấp đôi liều.

Quá liều:

- Triệu chứng: Chưa có báo cáo về các hậu quả xảy ra do dùng quá liều.

- Xử trí: Để đảm bảo an toàn, hãy báo ngay với bác sĩ hoặc dược sĩ có chuyên môn khi dùng quá liều để được hướng dẫn xử trí thích hợp.

Chống chỉ định

Tuyệt đối không dùng cho người mẫn cảm với bất cứ thành phần nào có trong sản phẩm.

Tác dụng không mong muốn

Với thành phần là các thảo dược tự nhiên, sản phẩm chưa nhận được các báo cáo về tác dụng phụ gây ra trên người dùng. Tuy nhiên, không nên chủ quan về điều này. Hãy báo ngay với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu thấy những dấu hiệu bất thường xảy ra.

Tương tác thuốc

Gusdocin chưa có báo cáo về tương tác với các thuốc khác. Tuy vậy, những tương tác vẫn có khả năng xảy ra trên các đối tượng đặc biệt. Vì vậy, trước khi dùng, hãy báo với bác sĩ về tất cả các loại thuốc, thực phẩm bảo vệ sức khỏe đang dùng, tiền sử bệnh,... để được cân nhắc.

Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

Phụ nữ có thai và bà mẹ cho con bú

Chưa có nghiên cứu về các ảnh hưởng gặp phải trên trẻ có mẹ dùng Gusdocin. Khuyến cáo chỉ nên dùng khi có chỉ định từ bác sĩ và đã được cân nhắc về các lợi ích cho mẹ và nguy cơ có thể gây ra cho bé.

Người lái xe và vận hành máy móc

Sản phẩm không ảnh hưởng đến việc lái xe và điều khiển máy móc, do đó, có thể dùng cho những người làm công việc này.

Lưu ý đặc biệt khác

Cùng với việc dùng Gusdocin, để điều trị bệnh hiệu quả, bệnh nhân nên:

- Tuân thủ nghiêm ngặt chế độ ăn đã được bác sĩ yêu cầu.

- Tăng cường vận động.

- Uống nhiều nước.

- Tránh stress, căng thẳng, mệt mỏi,...

Điều kiện bảo quản

- Bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ phòng.

- Tránh ánh nắng trực tiếp.

- Để xa tầm tay trẻ em.

Gusdocin mua ở đâu? Giá bao nhiêu?

Sản phẩm có thể chưa được bán phổ biến ở tất cả các nhà thuốc, đại lý thuốc trên toàn quốc. Vì vậy, để mua được Gusdocin chính hãng chất lượng tốt với giá cả phải chăng, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline.

Review của khách hàng về chất lượng sản phẩm

Ưu điểm

- Dạng viên dễ dùng.

- An toàn, hầu như không gây tác dụng phụ hay tương tác thuốc.

- Hiệu quả tốt.

Nhược điểm

- Tác dụng từ từ nên phải dùng kéo dài mới thấy hiệu quả.

- Chỉ có tác dụng hỗ trợ điều trị do sản phẩm này không phải là thuốc, không thể thay thế được các thuốc chữa bệnh khác.

Thuốc Gasmotin 5mg là thuốc gì?
Nhà sản xuất
Sumitomo Dainippon Pharma Co., Ltd - Nhật Bản.


Quy cách đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên.


Dạng bào chế
Viên nén bao phim.


Thành phần
Mỗi viên nén chứa:


- Mosapride citrate 5mg.


- Tá dược vừa đủ 1 viên.


Tác dụng của thuốc
Tác dụng của Mosapride citrate
- Dẫn chất của Benzamide, kích thích giải phóng Acetylcholine, chất chủ vận thụ thể 5-HT4, làm tăng vận động cơ trơn, tăng nhu động dạ dày - ruột.


- Ngoài ra, hoạt chất còn làm tăng áp lực cơ thắt thực quản dưới.


Chỉ định
Thuốc Gasmotin 5mg dùng trong các trường hợp sau:


- Điều trị các triệu chứng về dạ dày, ruột.


- Chứng khó tiêu, ợ nóng, buồn nôn, nôn.


- Viêm dạ dày mãn tính.


Cách dùng
Cách sử dụng
- Không được nhai hay bẻ viên thuốc, uống nguyên viên với nước lọc hoặc nước đun sôi để nguội.


- Thức ăn không ảnh hưởng đến khả năng hấp thu thuốc, có thể uống trước hoặc sau bữa ăn.


Liều dùng
- Người lớn: dùng theo chỉ định của bác sĩ, dược sĩ hoặc có thể uống 1 viên/lần, 3 lần/ngày.


- Hiện chưa có nghiên cứu cụ thể về liều dùng cho trẻ em, tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng thuốc này cho trẻ.


Cách xử trí khi quên liều, quá liều
- Quên liều: Uống bổ sung ngay khi nhớ ra. Trong trường hợp gần với liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và uống tiếp như bình thường. Không uống gấp đôi để bù liều.


- Khi sử dụng thuốc quá liều có thể dẫn đến buồn nôn, sôi bụng, đầy bụng, tiêu chảy. Cần báo cho bác sĩ, dược sĩ hoặc đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được giúp đỡ.


Chống chỉ định
Không dùng thuốc cho các trường hợp:


- Xuất huyết tiêu hoá.


- Người bị tắc ruột, suy giảm chức năng gan, thận.


- Bệnh nhân rối loạn hô hấp.


- Mẫn cảm với các thành phần của thuốc.


Tác dụng không mong muốn
Một số tác dụng phụ có thể gặp khi dùng thuốc Gasmotin 5mg là:


- Đau đầu, mệt mỏi.


- Mất ngủ.


-Men gan cao, vàng da.


- Chán ăn, khô miệng.


- Buồn nôn, nôn, tiêu chảy.


- Dị ứng ngoài da như phát ban, nổi mề đay.


Nếu xảy ra các phản ứng bất thường, cần báo cho bác sĩ, dược sĩ hoặc đến các trung tâm y tế để được tư vấn và điều trị.


Tương tác thuốc
- Sử dụng thuốc kết hợp với kháng sinh Erythromycin làm tăng nồng độ Mosapride trong máu.


- Các thuốc nhóm kháng Cholin như Atropin Sulfat, Butyl Scopolamin Bromid làm giảm tác dụng của thuốc Gasmotin 5mg khi dùng đồng thời.


Lưu ý khi sử dụng thuốc và cách bảo quản
Sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
- Chưa chứng minh được tính an toàn của thuốc khi sử dụng cho phụ nữ mang thai. Chỉ sử dụng khi không còn sự thay thế nào khác. Cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ, tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng.


- Nghiên cứu cho thấy, thuốc có bài tiết qua sữa mẹ. Không nên dùng khi đang cho con bú.


Những người lái xe và vận hành máy móc
Chưa có thông tin về ảnh hưởng của thuốc đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Nếu bệnh nhân cảm thấy đau đầu, mệt mỏi khi sử dụng thuốc thì nên báo cho bác sĩ để có điều chỉnh phù hợp, tránh ảnh hưởng đến công việc.


Lưu ý đặc biệt
- Nếu không thấy sự cải thiện triệu chứng dạ dày - ruột sau 2 tuần dùng thuốc, báo cho bác sĩ, dược sĩ để có thay đổi phù hợp.


- Thận trọng khi sử dụng cho trẻ em, người cao tuổi, người suy giảm chức năng gan và thận.


- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.


- Không sử dụng khi thuốc có dấu hiệu bị đổi màu, mốc hay chảy nước.


Điều kiện bảo quản
- Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp, ở nhiệt độ không quá 300C.


- Để xa tầm tay trẻ em.


Thuốc Gasmotin 5mg giá bao nhiêu? Mua ở đâu?
Thuốc hiện được phân phối tại các hiệu thuốc, quầy thuốc trên toàn quốc với nhiều mức giá khác nhau. Liên hệ ngay với chúng tôi qua số hotline để được tư vấn và mua hàng uy tín, chất lượng, giá cả ưu đãi.


Review của khách hàng về chất lượng thuốc
Ưu điểm
- Dạng viên nén nhỏ gọn, dễ dùng.


- Được sản xuất trên dây chuyền hiện đại tiên tiến, giá thành hợp lý.


Nhược điểm
- Trẻ em, người cao tuổi có nguy cơ gặp tác dụng phụ cao hơn các đối tượng khác.


- Tác dụng của thuốc phụ thuộc vào tình trạng bệnh và cơ địa từng người.

↑このページのトップヘ